한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
대통령
/daetongryeong/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
tổng thống
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp