Quay lại từ điển
강점
/gangjeom/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
điểm mạnh, ưu điểm.

Ví dụ

그의 강점은 인내심입니다.
Điểm mạnh của anh ấy là sự kiên nhẫn.

Quan hệ từ