Quay lại từ điển
선생님
/seonsaengnim/
Nghĩa tiếng Việt
1
thầy/cô giáo; ngài.
Ví dụ
선생님께 질문했어요.
Tôi đã hỏi giáo viên.
선생님께 질문했어요.
Tôi đã hỏi thầy/cô giáo.