한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
라이트
/raiteu/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
đèn, ánh sáng; đèn xe/đèn điện.
Quan hệ từ
램프
전등
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp