한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
러시아
/reosia/
Loại từ
Danh từ riêng
Nghĩa tiếng Việt
1
nước Nga, Nga.
Quan hệ từ
러시아어
러시아인
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp