Quay lại từ điển
마감
/magam/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
đóng, kết thúc
2
hạn chót

Ví dụ

오늘 업무를 마감했어요.
Hôm nay tôi đã kết thúc công việc.