한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
막다
/makda/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bịt, chặn, ngăn
Ví dụ
문을 막지 마세요.
Đừng chặn cửa.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp