Quay lại từ điển
/mal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lời nói
2
ngôn ngữ
3
con ngựa (tùy Hán/Hàn)

Ví dụ

말을 조심하세요.
Hãy cẩn thận lời nói.