Quay lại từ điển
거금
/geogeum/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
số tiền lớn.

Ví dụ

그는 거금을 기부했어요.
Ông ấy đã quyên góp một số tiền lớn.

Quan hệ từ

거액 금액