한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
매우
/maeu/
Loại từ
Phó từ
Nghĩa tiếng Việt
1
rất, hết sức
Ví dụ
매우 추워요.
Rất lạnh.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp