한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
면제
/myeonje/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
miễn, miễn trừ
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp