Quay lại từ điển
/bap/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cơm
2
bữa ăn

Ví dụ

밥을 같이 먹어요.
Chúng ta cùng ăn cơm.

Quan hệ từ

식사