한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
미국
/miguk/
Loại từ
Danh từ riêng
Nghĩa tiếng Việt
1
Mỹ, Hoa Kỳ
Ví dụ
미국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi Mỹ.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp