Quay lại từ điển
시간
/sigan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thời gian, giờ.

Ví dụ

시간이 없어요.
Tôi không có thời gian.
시간이 없어요.
Tôi không có thời gian.