Quay lại từ điển
오늘
/oneul/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hôm nay.

Ví dụ

오늘 날씨가 좋아요.
Hôm nay thời tiết đẹp.
오늘은 날씨가 좋아요.
Hôm nay thời tiết đẹp.