Quay lại từ điển
한국
/hanguk/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
Hàn Quốc.

Ví dụ

한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
한국에 가고 싶어요
tôi muốn đi Hàn Quốc.