Quay lại từ điển
계약
/gyeyak/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hợp đồng; sự ký kết hợp đồng.

Ví dụ

계약서에 서명했어요.
Tôi đã ký vào hợp đồng.

Quan hệ từ

계약서 약속