Quay lại từ điển
계획
/gyehoek/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
kế hoạch.

Ví dụ

여행 계획을 세웠어요.
Tôi đã lập kế hoạch du lịch.

Quan hệ từ

계획하다 예정