Quay lại từ điển
고기
/gogi/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thịt; cá trong một số tổ hợp.

Ví dụ

고기를 먹었어요.
Tôi đã ăn thịt.

Quan hệ từ