Quay lại từ điển
오다
/oda/
Nghĩa tiếng Việt
1
đến.
Ví dụ
친구가 우리 집에 와요.
Bạn tôi đến nhà tôi.
친구가 집에 왔어요.
Bạn tôi đã đến nhà.