Quay lại từ điển
사료
/saryo/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
thức ăn gia súc; tư liệu lịch sử (tùy Hán tự/ngữ cảnh).

Ví dụ

농장에서 사료를 준비했어요.
Trang trại đã chuẩn bị thức ăn gia súc.