한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
사립
/sarip/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
tư lập.
Ví dụ
그 학교는 사립학교예요.
Trường đó là trường tư.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp