한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
곤충
/gonchung/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
Côn trùng.
Ví dụ
곤충이 있어요.
Có côn trùng..
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp