한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
좋다
/jotda/
Loại từ
Động từ/Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
1
tốt, thích.
Ví dụ
날씨가 좋아요.
Thời tiết đẹp.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp