Quay lại từ điển
공장
/gongjang/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà máy, xưởng sản xuất.

Ví dụ

공장에서 일해요.
Tôi làm việc ở nhà máy.

Quan hệ từ

공업 작업장