Quay lại từ điển
교도소
/gyodoso/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
nhà tù, trại giam.

Ví dụ

교도소에 수감됐어요.
Bị giam trong trại giam.

Quan hệ từ

감옥 수감