한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
아내
/anae/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
vợ.
Ví dụ
제 아내는 선생님입니다.
Vợ tôi là giáo viên.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp