한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
아버지
/abeoji/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bố, cha.
Ví dụ
아버지는 회사에 가셨어요.
Bố đã đi làm rồi.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp