Quay lại từ điển
교환
/gyohwan/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
trao đổi, đổi chác.

Ví dụ

의견을 교환했어요.
Chúng tôi đã trao đổi ý kiến.

Quan hệ từ