한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
안경
/angyeong/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
kính mắt.
Ví dụ
안경을 쓰세요.
Hãy đeo kính.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp