한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
어제
/eoje/
Loại từ
Phó từ
Nghĩa tiếng Việt
1
hôm qua.
Ví dụ
어제 친구를 만났어요.
Hôm qua tôi gặp bạn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp