한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
얼굴
/eolgul/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
khuôn mặt.
Ví dụ
얼굴이 빨개졌어요.
Mặt đỏ lên.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp