Quay lại từ điển
가능
/ganeung/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
khả năng; sự có thể, có khả năng làm được.

Ví dụ

가능하면 빨리 오세요.
Nếu có thể, hãy đến sớm.

Quan hệ từ

가능하다 불가능