한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
잠
/jam/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
giấc ngủ.
Ví dụ
잠을 잘 자야 해요.
Phải ngủ ngon.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp