한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
귀
/gwi/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
tai.
Ví dụ
귀가 아파요.
Tôi bị đau tai.
Quan hệ từ
눈
코
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp