한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
음악
/eumak/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
âm nhạc.
Ví dụ
음악을 들어요.
Tôi nghe nhạc.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp