한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
응원
/eungwon/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
cổ vũ, ủng hộ.
Ví dụ
친구를 응원했어요.
Tôi cổ vũ bạn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp