Quay lại từ điển
규칙
/gyuchik/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
quy tắc, luật lệ.

Ví dụ

규칙을 지키세요.
Hãy tuân thủ quy tắc.

Quan hệ từ

규정 법칙