한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
그러니까
/geureonikka/
Loại từ
Phó từ
Nghĩa tiếng Việt
1
Chính vì vậy.
Ví dụ
그러니까 사용해요.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp