Quay lại từ điển
인터뷰
/inteobyu/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
phỏng vấn.

Ví dụ

기자와 인터뷰를 했어요.
Tôi đã phỏng vấn với phóng viên.