한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
잔
/jan/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
chén, ly, cốc.
Ví dụ
물 한 잔 주세요.
Cho tôi một cốc nước.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp