한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
장기
/janggi/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
dài hạn; sở trường; nội tạng; cờ tướng Hàn.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp