Quay lại từ điển
금하다
/geumhada/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
cấm, ngăn không cho làm.

Ví dụ

출입을 금합니다.
Cấm ra vào.

Quan hệ từ

금지하다 허락하다