한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
좁다
/jopda/
Loại từ
Động từ/Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
1
hẹp.
Ví dụ
방이 좁아요.
Phòng hẹp.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp