한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
종류
/jongryu/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
loại, chủng loại.
Ví dụ
여러 종류가 있어요.
Có nhiều loại.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp