한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
죽다
/jukda/
Loại từ
Động từ
Nghĩa tiếng Việt
1
chết.
Ví dụ
나무가 말라 죽었어요.
Cây khô chết rồi.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp