Quay lại từ điển
기대
/gidae/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
sự mong đợi, kỳ vọng.

Ví dụ

큰 기대를 했어요.
Tôi đã kỳ vọng lớn.

Quan hệ từ

희망 기대하다