Quay lại từ điển
지원
/jiwon/
Loại từ
Động từ

Nghĩa tiếng Việt

1
hỗ trợ; ứng tuyển/tình nguyện.

Ví dụ

그는 회사에 지원했어요.
Anh ấy đã ứng tuyển vào công ty.