한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
지진
/jijin/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
động đất.
Ví dụ
어제 지진이 났어요.
Hôm qua có động đất.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp