한
Korea Study
12 ngày
Ôn hôm nay
Ẩn/hiện phiên âm
Ẩn/hiện nghĩa Việt
Đăng nhập
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp
Quay lại từ điển
질병
/jilbyeong/
Loại từ
Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
1
bệnh tật.
Ví dụ
질병을 예방해야 해요.
Phải phòng bệnh.
Bàn học
Lộ trình
Hội thoại
Từ vựng
Từ điển
Ngữ pháp